Bản dịch của từ 龟奴 trong tiếng Việt

龟奴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄍㄨㄟguithanh ngang

Qiū

ㄑㄧㄡqiuthanh ngang

龟奴 (Danh từ)

guī nú
01

亦称为「大茶壶」、「龟子」。

Ví dụ
02

Một từ chế nhạo gọi những người làm thuê, lao dịch và phụ việc trong nhà chứa (nghĩa khinh miệt)

讥称妓院中的劳役及杂工。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟奴

guī

龟
Bính âm:
【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
Các biến thể:
亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
7
Thứ tự bút hoạ:
ノフ丨フ一一フ
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép