Bản dịch của từ 龟筴 trong tiếng Việt
龟筴
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jūn | ㄍㄨㄟ | g | ui | thanh ngang |
Qiū | ㄑㄧㄡ | q | iu | thanh ngang |
龟筴 (Danh từ)
【guī jiā】
01
亦作「龟策」。
Ví dụ
02
Dụng cụ bói cũ (thường là mai rùa và các thẻ 筮) dùng để chiêm nghiệm, bói toán trong cổ đại Trung Quốc; Hán-Việt: quy, trác (tức vật dụng bói toán bằng rùa và thẻ).
古代卜筮的用具。龟为卜,策为筮。。礼记.曲礼上:「龟策敝则埋之,牲死则埋之。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龟筴
guī
龟
cè
筴
- Bính âm:
- 【jūn】【ㄍㄨㄟ, ㄐㄩㄣ】【QUY, QUÂN】
- Các biến thể:
- 亀, 龜, 𠁴, 𠃾, 𧑴, 𪚾, 𪚿, 龜, 龜
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 刀
- Số nét:
- 7
- Thứ tự bút hoạ:
- ノフ丨フ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
摫
蘬
櫷
槻
闺
䲅
瞡
硅
椝
歸
窐
閨
桾
皹
麏
鍕
鮶
钧
君
麇
頵
筠
蚐
龜
鹙
塸
蓲
𠀉
邱
鰍
篍
鶖
鞦
䱸
蚯
恘
劈
𠚨
刅
剓
刍
㔑
争
亀
刄
免
免
切
役
初
克
㫓
抂
囮
戺
抏
妌
䎲
妗
坍
乌龟
龟毛
龟甲
海龟
金龟
龟头
龟裂
龟缩
龟塔
龟山
龟兹
龟裂
