Bản dịch của từ 龤声 trong tiếng Việt
龤声
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xié | ㄒㄧㄝˊ | x | ie | thanh sắc |
龤声 (Danh từ)
【xié shēng】
01
Một loại phân loại chữ Hán thuộc 'lục书' (cách hình thanh), còn gọi là hình‑声;chỉ cách truy nguyên chữ bằng phần hình (hình nghĩa) và phần thanh (chỉ âm).
六书之一。也称形声。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 龤声
xié
龤
shēng
声
Các từ liên quan
声东击西
声乐
声习
声乡
声云
