Bản dịch của từ 殺菌 trong tiếng Việt

殺菌

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

殺菌 (Động từ)

殺 jūn
01

Diệt khuẩn; dùng nhiệt, hoá chất hoặc bức xạ để tiêu diệt vi khuẩn (tương tự 'sát khuẩn' nhưng nhấn mạnh việc tiêu diệt hoàn toàn vi khuẩn). Hán-Việt: 'sát khuẩn'.

利用日光、高温、低温、氯气、石炭酸、酒精、抗菌素等杀灭细菌,称为「杀菌」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殺菌

jūn

殺
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép