Bản dịch của từ 殺菌剂 trong tiếng Việt

殺菌剂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jūn

ㄐㄩㄣjunthanh ngang

Jùn

ㄐㄩㄣˋjunthanh huyền

殺菌剂 (Danh từ)

殺 jūn jì
01

Thuốc/hoá chất diệt khuẩn để phòng ngừa, tiêu diệt vi khuẩn (ví dụ: nước thủy ngân, phenol). Hán Việt: sát khuẩn-tễ (sát khuẩn + tễ: chất)

杀灭细菌以防病毒传染的药品。如升汞水、石炭酸等。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chất/tác phẩm tiêu diệt vi khuẩn; thuốc/hoá chất khử trùng (còn gọi là 'thuốc sát trùng' hoặc 'chất khử trùng')

亦称为「消毒剂」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 殺菌剂

jūn

殺
Bính âm:
【jūn】【ㄐㄩㄣ】【KHUẨN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿱,艹,囷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨丨フノ一丨ノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép