Á à

Á à(Thán từ)
Tiếng thốt ra biểu thị ý ngạc nhiên như mới vỡ lẽ ra điều gì
An interjection expressing sudden realization or surprise, like "oh!" or "ah!"
哦
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(informal) “á à” là tiếng cảm thán, không có dạng formal phổ biến. Phó từ/cảm thán; biểu thị ngạc nhiên, nghi ngờ, nhắc nhở hoặc để hỏi lại một cách thân mật. Nghĩa chính: phản ứng nhanh khi nghe thông tin bất ngờ hoặc chưa rõ. Hướng dùng: sử dụng trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, nơi dùng ngôn ngữ chuẩn hơn.
(informal) “á à” là tiếng cảm thán, không có dạng formal phổ biến. Phó từ/cảm thán; biểu thị ngạc nhiên, nghi ngờ, nhắc nhở hoặc để hỏi lại một cách thân mật. Nghĩa chính: phản ứng nhanh khi nghe thông tin bất ngờ hoặc chưa rõ. Hướng dùng: sử dụng trong nói chuyện thân mật, tin nhắn; tránh trong văn viết trang trọng hoặc giao tiếp chuyên nghiệp, nơi dùng ngôn ngữ chuẩn hơn.
