Ách

Ách(Danh từ)
Đoạn gỗ cong mắc trên vai trâu bò để buộc dây kéo cày, kéo xe
Yoke — a curved wooden beam placed on the necks or shoulders of oxen or buffalo to attach and pull plows or carts
牛轭
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Điều rắc rối hoặc tai hoạ, sự khốn khổ phải gánh chịu
A trouble or disaster; a hardship or misfortune that someone must endure
困扰或灾难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ách(Động từ)
Dừng lại, không tiếp tục tiến hành được
To be stuck; to stop and be unable to continue (to be halted or blocked)
停滞
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ngăn lại, bắt phải dừng, do có yêu cầu gì đó
To stop or hold up; to force someone or something to stop because of a requirement or demand
阻碍
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Ách(Tính từ)
[bụng] đầy ứ, có cảm giác tức, khó chịu
Bloated; feeling full and uncomfortable in the stomach (as if your stomach is tight or stuffed)
肚子胀
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ách: (formal) yoke, constraint; (informal) không có từ phổ biến tương đương. Danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ gỗ hoặc kim loại dùng để ghép hai con vật kéo (yoke) và nghĩa bóng là sự kiềm chế, ràng buộc. Dùng theo ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết khi nói về thiết bị nông nghiệp hoặc các hạn chế, còn trong giao tiếp thân mật thường thay bằng từ đơn giản hơn như “gông” hoặc “ràng buộc”.
ách: (formal) yoke, constraint; (informal) không có từ phổ biến tương đương. Danh từ. Danh từ chỉ dụng cụ gỗ hoặc kim loại dùng để ghép hai con vật kéo (yoke) và nghĩa bóng là sự kiềm chế, ràng buộc. Dùng theo ngữ cảnh trang trọng hoặc văn viết khi nói về thiết bị nông nghiệp hoặc các hạn chế, còn trong giao tiếp thân mật thường thay bằng từ đơn giản hơn như “gông” hoặc “ràng buộc”.
