ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bản ghi chú trong tiếng Anh

Bản ghi chú

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bản ghi chú(Danh từ)

01

Tài liệu nhỏ hoặc trang giấy dùng để ghi lại những điểm quan trọng hoặc nhắc nhở

A small piece of paper or document used to write down important points or reminders (a note)

便条

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bản ghi chú/

bản ghi chú: (formal) note, memorandum; (informal) note/note-taking. Danh từ. Một tài liệu ngắn ghi lại thông tin, nhắc nhở hoặc ý chính cần lưu giữ. Dùng "bản ghi chú" trong ngữ cảnh trang trọng, văn phòng hoặc khi muốn lưu trữ chính thức; dùng dạng thông dụng "note" trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khi ghi nhanh cá nhân.

bản ghi chú: (formal) note, memorandum; (informal) note/note-taking. Danh từ. Một tài liệu ngắn ghi lại thông tin, nhắc nhở hoặc ý chính cần lưu giữ. Dùng "bản ghi chú" trong ngữ cảnh trang trọng, văn phòng hoặc khi muốn lưu trữ chính thức; dùng dạng thông dụng "note" trong giao tiếp thân mật, tin nhắn hoặc khi ghi nhanh cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.