Bắt vít

Bắt vít(Động từ)
Dùng dụng cụ hoặc tay để kết nối, gắn chặt một vật bằng cách vặn vít vào lỗ vít trên vật đó.
To fasten or attach something by turning a screw into its screw hole, using a tool (like a screwdriver) or your hand.
用工具或手把物品固定在一起。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
bắt vít: (formal) tighten a screw; (informal) screw in — động từ chỉ hành động vặn hoặc siết vít vào vật liệu để cố định. Nghĩa phổ biến là dùng tua-vít hoặc máy khoan để bắt chặt vít vào gỗ, kim loại hoặc nhựa. Dùng dạng formal trong hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh trong công việc sửa chữa.
bắt vít: (formal) tighten a screw; (informal) screw in — động từ chỉ hành động vặn hoặc siết vít vào vật liệu để cố định. Nghĩa phổ biến là dùng tua-vít hoặc máy khoan để bắt chặt vít vào gỗ, kim loại hoặc nhựa. Dùng dạng formal trong hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh trong công việc sửa chữa.
