ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Bắt vít trong tiếng Anh

Bắt vít

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Bắt vít(Động từ)

01

Dùng dụng cụ hoặc tay để kết nối, gắn chặt một vật bằng cách vặn vít vào lỗ vít trên vật đó.

To fasten or attach something by turning a screw into its screw hole, using a tool (like a screwdriver) or your hand.

用工具或手把物品固定在一起。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/bắt vít/

bắt vít: (formal) tighten a screw; (informal) screw in — động từ chỉ hành động vặn hoặc siết vít vào vật liệu để cố định. Nghĩa phổ biến là dùng tua-vít hoặc máy khoan để bắt chặt vít vào gỗ, kim loại hoặc nhựa. Dùng dạng formal trong hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh trong công việc sửa chữa.

bắt vít: (formal) tighten a screw; (informal) screw in — động từ chỉ hành động vặn hoặc siết vít vào vật liệu để cố định. Nghĩa phổ biến là dùng tua-vít hoặc máy khoan để bắt chặt vít vào gỗ, kim loại hoặc nhựa. Dùng dạng formal trong hướng dẫn kỹ thuật, báo cáo; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày hoặc trao đổi nhanh trong công việc sửa chữa.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.