Best

Best(Tính từ)
Tốt nhất, giỏi nhất hoặc thích hợp nhất trong một nhóm hoặc so với tất cả các lựa chọn khác
Of the highest quality, most skilled, or most suitable among a group or compared to other choices — the best option or person.
最高的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Best(Trạng từ)
Ở mức cao nhất về chất lượng hoặc mức độ, tốt nhất có thể
At the highest level of quality or degree; as well as possible.
最佳
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Best(Danh từ)
Điều tốt nhất, người giỏi nhất hoặc vật tốt nhất trong nhóm
The person or thing that is the best in a group — the highest quality, most skilled, or most effective compared with others.
最佳的人或物
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
best: (formal) “tốt nhất”; (informal) “xịn”, “đỉnh”. Tính từ: diễn tả mức độ cao nhất về chất lượng, hiệu suất hoặc sự phù hợp trong một nhóm. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ cái có giá trị, khả năng hoặc kết quả vượt trội so với các lựa chọn khác. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, quảng cáo trẻ trung hoặc mạng xã hội.
best: (formal) “tốt nhất”; (informal) “xịn”, “đỉnh”. Tính từ: diễn tả mức độ cao nhất về chất lượng, hiệu suất hoặc sự phù hợp trong một nhóm. Nghĩa phổ biến nhất là chỉ cái có giá trị, khả năng hoặc kết quả vượt trội so với các lựa chọn khác. Dùng dạng formal khi viết văn bản, báo cáo hoặc giao tiếp trang trọng; dùng informal trong hội thoại thân mật, quảng cáo trẻ trung hoặc mạng xã hội.
