Chị họ

Chị họ(Danh từ)
Em gái hoặc con gái của anh/chị ruột bố hoặc mẹ, là họ hàng trong gia đình.
The older female cousin on the father's or mother's side; a female relative in the family.
这是你兄弟姐妹的女儿,也就是你的侄女,是家庭中的亲戚。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Chị họ" trong tiếng Anh được dịch là "female cousin" (formal). Đây là danh từ chỉ quan hệ họ hàng chỉ con gái của bác, chú, cô, hoặc dì lớn tuổi hơn mình. "Chị họ" thường dùng trong giao tiếp thân mật, ngữ cảnh gia đình và xã hội. Trong văn viết trang trọng, người ta thường chỉ dùng "female cousin" mà không phân biệt "chị" hay "em".
"Chị họ" trong tiếng Anh được dịch là "female cousin" (formal). Đây là danh từ chỉ quan hệ họ hàng chỉ con gái của bác, chú, cô, hoặc dì lớn tuổi hơn mình. "Chị họ" thường dùng trong giao tiếp thân mật, ngữ cảnh gia đình và xã hội. Trong văn viết trang trọng, người ta thường chỉ dùng "female cousin" mà không phân biệt "chị" hay "em".
