Chú trọng

Chú trọng(Động từ)
Đặc biệt coi trọng
To place special importance on; to give particular attention to
特别重视
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) emphasize; (informal) focus on — động từ chỉ hành động quan tâm đặc biệt hoặc đặt ưu tiên cho điều gì. Chú trọng nghĩa là dành nhiều sự chú ý, thời gian hoặc nguồn lực để làm nổi bật hoặc cải thiện một khía cạnh cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi viết báo chí, văn bản chuyên nghiệp hoặc thuyết trình; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng.
(formal) emphasize; (informal) focus on — động từ chỉ hành động quan tâm đặc biệt hoặc đặt ưu tiên cho điều gì. Chú trọng nghĩa là dành nhiều sự chú ý, thời gian hoặc nguồn lực để làm nổi bật hoặc cải thiện một khía cạnh cụ thể. Dùng dạng trang trọng khi viết báo chí, văn bản chuyên nghiệp hoặc thuyết trình; dùng cách nói thông thường trong giao tiếp hàng ngày khi muốn nhấn mạnh điều quan trọng.
