ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chứa bạc trong tiếng Anh

Chứa bạc

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chứa bạc (Động từ)

01

Tổ chức, duy trì, hoặc tham gia vào hoạt động đánh bạc lậu, tạo điều kiện cho người khác đánh bạc

To run, host, or take part in illegal gambling; to facilitate or allow others to gamble (often for profit)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chứa bạc/

chứa bạc: (formal) contain silver, (informal) hold silver; cụm động từ. Chứa bạc chỉ vật hoặc chất có thành phần bạc hoặc lưu giữ tiền bạc/đồ trang sức bằng bạc; thường dùng khi mô tả vật liệu, hàm lượng kim loại hoặc khả năng lưu trữ. Dùng (formal) trong văn viết, khoa học, mô tả kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói giản lược về đồ vật hoặc giá trị bạc.

chứa bạc: (formal) contain silver, (informal) hold silver; cụm động từ. Chứa bạc chỉ vật hoặc chất có thành phần bạc hoặc lưu giữ tiền bạc/đồ trang sức bằng bạc; thường dùng khi mô tả vật liệu, hàm lượng kim loại hoặc khả năng lưu trữ. Dùng (formal) trong văn viết, khoa học, mô tả kỹ thuật; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói giản lược về đồ vật hoặc giá trị bạc.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.