bị buộc tội + chứa bạc
be charged with + running a gambling house
He was charged with running a gambling house.
Hắn bị buộc tội chứa bạc.
chứa bạc
“Chứa bạc” tiếng Anh là run a gambling den hoặc host illegal gambling, nghĩa là tổ chức hoặc cho phép người khác đánh bạc trái phép để kiếm lợi. Khi nói về nơi đánh bạc, dùng gambling den; khi nói về tội danh trong văn bản pháp lý, dùng operate an illegal gambling house. Đừng nhầm với gamble (tự mình đánh bạc).
“chứa bạc” thường dịch là run a gambling den. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:
Nghĩa 01
run a gambling den; host illegal gambling; operate a gambling house
Tổ chức hoặc để người khác tụ tập đánh bạc trái phép, thường để kiếm lợi.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
anh ta chứa bạc ở nhà
Động từ→ run a gambling denrun a gambling den
Nói về việc mở sòng bạc trong nhà hoặc quán, giọng nói thông thường, mang sắc thái tiêu cực.
Ví dụ
Neighbors reported that he ran a gambling den in his house.
Hàng xóm tố anh ta chứa bạc ở nhà.
host illegal gambling
Nói về việc cho người khác tụ tập đánh bạc trái phép, trang trọng hơn cách trên.
Ví dụ
He was fined for hosting illegal gambling.
Anh ta bị phạt vì chứa bạc trái phép.
ông ấy bị khởi tố vì chứa bạc
Động từ→ be charged with operating an illegal gambling housebe charged with operating an illegal gambling house
Dùng trong văn bản pháp lý hoặc tin tức về tội danh cụ thể.
Ví dụ
He was charged with operating an illegal gambling house.
Ông ấy bị khởi tố vì chứa bạc.
be charged with promoting gambling
Tên tội danh dùng ở một số bang của Mỹ, không dùng chung cho mọi nơi.
Ví dụ
Two suspects were charged with promoting gambling.
Hai đối tượng bị truy tố tội chứa bạc.
công an phá vụ chứa bạc ở quán karaoke
Động từ→ bust a gambling denbust a gambling den
Thường gặp trong tin báo chí khi cảnh sát đột kích ổ đánh bạc.
Ví dụ
Police busted a gambling den in a karaoke bar.
Công an vừa phá vụ chứa bạc ở một quán karaoke.
raid an illegal gambling operation
Dùng trong báo cáo hoặc văn bản chính thức khi nói về đường dây đánh bạc.
Ví dụ
Police raided an illegal gambling operation.
Cảnh sát đột kích một đường dây chứa bạc.
Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.
bị buộc tội + chứa bạc
be charged with + running a gambling house
He was charged with running a gambling house.
Hắn bị buộc tội chứa bạc.
chứa bạc để kiếm lời
run a gambling den to make money
He ran a gambling den to make illegal profits.
Hắn chứa bạc để kiếm lời bất chính.
Lưu ý: Dùng 'to make money' hoặc 'for profit' tùy ngữ cảnh.
Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương ứng |
|---|---|
charge of keeping a gambling house | |
gambling den | |
gambling ring |
anh ta bị bắt vì chứa bạc
· Động từHe was arrested for storing gambling.
He was arrested for running a gambling den.
He was arrested for hosting illegal gambling.
“Store” nghĩa là cất giữ đồ vật, không có nghĩa tổ chức đánh bạc. Chứa bạc phải dùng động từ chỉ việc điều hành hoặc cho phép đánh bạc.
anh ta bị bắt vì chứa bạc
· Động từHe was arrested for gambling at his house.
He was arrested for running a gambling den.
“Gambling” là hành vi đánh bạc của người chơi. Câu trên nghĩa là anh ta tự đánh bạc ở nhà, không phải chứa bạc.
tội chứa bạc
· Động từHe was charged with hold gambling.
He was charged with keeping a gambling house.
He was charged with operating an illegal gambling house.
“Hold” không đi với gambling để chỉ việc chứa bạc. Với tội danh, dùng keep hoặc operate kèm gambling house.
Thường dùng run a gambling den hoặc host illegal gambling.
Gambling là hành vi đánh bạc của người chơi; chứa bạc là tổ chức hoặc cho phép người khác đánh bạc, nên dùng run a gambling den.
Thường dùng charged with keeping a gambling house hoặc charged with operating an illegal gambling house.
Gambling den là nơi diễn ra đánh bạc trái phép.