Chứng khoán cổ phiếu

Chứng khoán cổ phiếu(Danh từ)
Loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu cổ phần trong một công ty cổ phần, cho phép người sở hữu cổ phiếu được hưởng lợi ích như cổ tức và quyền biểu quyết trong công ty đó.
Shares or stock representing ownership in a company. Owning these stocks gives the holder rights such as receiving dividends and voting on company matters.
公司股份
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chứng khoán cổ phiếu — English: stock; share (formal) and stock/share (informal). Danh từ. Chỉ loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu một phần công ty, mang quyền lợi tài chính như cổ tức và quyền biểu quyết. Dùng từ trang trọng trong văn bản tài chính, pháp lý và báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tin tức kinh tế phổ thông hoặc trao đổi giữa nhà đầu tư cá nhân.
chứng khoán cổ phiếu — English: stock; share (formal) and stock/share (informal). Danh từ. Chỉ loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu một phần công ty, mang quyền lợi tài chính như cổ tức và quyền biểu quyết. Dùng từ trang trọng trong văn bản tài chính, pháp lý và báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tin tức kinh tế phổ thông hoặc trao đổi giữa nhà đầu tư cá nhân.
