ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Chứng khoán cổ phiếu trong tiếng Anh

Chứng khoán cổ phiếu

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chứng khoán cổ phiếu(Danh từ)

01

Loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu cổ phần trong một công ty cổ phần, cho phép người sở hữu cổ phiếu được hưởng lợi ích như cổ tức và quyền biểu quyết trong công ty đó.

Shares or stock representing ownership in a company. Owning these stocks gives the holder rights such as receiving dividends and voting on company matters.

公司股份

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/chứng khoán cổ phiếu/

chứng khoán cổ phiếu — English: stock; share (formal) and stock/share (informal). Danh từ. Chỉ loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu một phần công ty, mang quyền lợi tài chính như cổ tức và quyền biểu quyết. Dùng từ trang trọng trong văn bản tài chính, pháp lý và báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tin tức kinh tế phổ thông hoặc trao đổi giữa nhà đầu tư cá nhân.

chứng khoán cổ phiếu — English: stock; share (formal) and stock/share (informal). Danh từ. Chỉ loại chứng khoán biểu thị quyền sở hữu một phần công ty, mang quyền lợi tài chính như cổ tức và quyền biểu quyết. Dùng từ trang trọng trong văn bản tài chính, pháp lý và báo cáo; dùng dạng thông dụng, thân mật khi nói chuyện hàng ngày, tin tức kinh tế phổ thông hoặc trao đổi giữa nhà đầu tư cá nhân.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.