Chuyện riêng tư

Chuyện riêng tư(Danh từ)
Những việc, vấn đề cá nhân, không muốn hoặc không cần người khác biết đến
Personal matters; private affairs—things about someone's personal life that they do not want or need others to know.
个人事务
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
chuyện riêng tư — (formal: private matters) (informal: personal stuff); danh từ. Nghĩa chính: những vấn đề, thông tin liên quan đến đời sống cá nhân không muốn công khai. Dùng khi nói về ranh giới riêng tư, bảo vệ thông tin cá nhân hoặc đề cập đến bí mật cá nhân. Chọn dạng trang trọng khi giao tiếp chính thức hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn hàng ngày.
chuyện riêng tư — (formal: private matters) (informal: personal stuff); danh từ. Nghĩa chính: những vấn đề, thông tin liên quan đến đời sống cá nhân không muốn công khai. Dùng khi nói về ranh giới riêng tư, bảo vệ thông tin cá nhân hoặc đề cập đến bí mật cá nhân. Chọn dạng trang trọng khi giao tiếp chính thức hoặc văn viết; dùng dạng không trang trọng trong nói chuyện thân mật hoặc tin nhắn hàng ngày.
