Có phép

Có phép (Trạng từ)
Lễ độ
Politely; with courtesy; in a civil, well-mannered way
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có phép (Động từ)
Được cấp trên cho làm gì
To be allowed or given permission by a superior to do something; to be authorized by someone in charge
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
có phép — (formal) permitted, allowed. Từ ghép hai từ: “có” và “phép”, thường là cụm từ trạng ngữ. Phần loại từ: tính ngữ/thuộc về trạng ngữ chỉ trạng thái được cho phép. Định nghĩa ngắn: diễn tả việc được cho phép hoặc hợp pháp để làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng “được phép” hoặc nói gọn hơn.
có phép — (formal) permitted, allowed. Từ ghép hai từ: “có” và “phép”, thường là cụm từ trạng ngữ. Phần loại từ: tính ngữ/thuộc về trạng ngữ chỉ trạng thái được cho phép. Định nghĩa ngắn: diễn tả việc được cho phép hoặc hợp pháp để làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng “được phép” hoặc nói gọn hơn.
