ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Có phép trong tiếng Anh

Có phép

Trạng từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Có phép (Trạng từ)

01

Lễ độ

Politely; with courtesy; in a civil, well-mannered way

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Có phép (Động từ)

01

Được cấp trên cho làm gì

To be allowed or given permission by a superior to do something; to be authorized by someone in charge

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/có phép/

có phép — (formal) permitted, allowed. Từ ghép hai từ: “có” và “phép”, thường là cụm từ trạng ngữ. Phần loại từ: tính ngữ/thuộc về trạng ngữ chỉ trạng thái được cho phép. Định nghĩa ngắn: diễn tả việc được cho phép hoặc hợp pháp để làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng “được phép” hoặc nói gọn hơn.

có phép — (formal) permitted, allowed. Từ ghép hai từ: “có” và “phép”, thường là cụm từ trạng ngữ. Phần loại từ: tính ngữ/thuộc về trạng ngữ chỉ trạng thái được cho phép. Định nghĩa ngắn: diễn tả việc được cho phép hoặc hợp pháp để làm điều gì. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng (formal) trong văn viết, pháp lý, giao tiếp trang trọng; trong hội thoại thân mật có thể thay bằng “được phép” hoặc nói gọn hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.