Cống hiến

Cống hiến(Động từ)
Đóng góp cái quý giá của mình vào sự nghiệp chung
To dedicate or contribute one’s valuable efforts, time, or talents to a common cause or work
奉献
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Đưa ra để phục vụ tập thể [cái do công sức của mình tạo ra; thường nói về văn học, nghệ thuật]
To give or offer something you created or achieved for the benefit of others or the community (often used about works of literature or art) — to dedicate or contribute one’s work
奉献
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Cống hiến(Danh từ)
Sự cống hiến, phần cống hiến
Contribution; the act of giving time, effort, or resources to help a cause or group; something given or contributed
贡献
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
cống hiến: (formal) dedicate, contribute; (informal) devotion. Từ loại: động từ/ danh từ. Động từ chỉ hành động hiến tặng, đóng góp công sức, thời gian hoặc tài năng cho một mục tiêu; danh từ chỉ sự hy sinh, đóng góp bền bỉ. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công việc, tổ chức; dùng informal khi trao đổi thân mật về lòng tận tụy hoặc cảm xúc cá nhân.
cống hiến: (formal) dedicate, contribute; (informal) devotion. Từ loại: động từ/ danh từ. Động từ chỉ hành động hiến tặng, đóng góp công sức, thời gian hoặc tài năng cho một mục tiêu; danh từ chỉ sự hy sinh, đóng góp bền bỉ. Dùng dạng formal khi nói trong văn viết, công việc, tổ chức; dùng informal khi trao đổi thân mật về lòng tận tụy hoặc cảm xúc cá nhân.
