ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đản bạch trong tiếng Anh

Đản bạch

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đản bạch(Danh từ)

01

Chất lòng trắng trứng

Egg white (the clear, protein-rich part of an egg surrounding the yolk)

蛋清

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đản bạch/

(formal) congenital; (informal) bẩm sinh — danh từ/thuộc tính: tính từ diễn tả tình trạng có từ khi sinh ra. Đản bạch nghĩa là mang đặc điểm, bệnh lý hoặc tính chất vốn có từ lúc sinh, không phải do tác động sau này. Dùng dạng chính thức trong y văn, tài liệu học thuật; có thể dùng thân mật hơn với “bẩm sinh” khi giao tiếp hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.

(formal) congenital; (informal) bẩm sinh — danh từ/thuộc tính: tính từ diễn tả tình trạng có từ khi sinh ra. Đản bạch nghĩa là mang đặc điểm, bệnh lý hoặc tính chất vốn có từ lúc sinh, không phải do tác động sau này. Dùng dạng chính thức trong y văn, tài liệu học thuật; có thể dùng thân mật hơn với “bẩm sinh” khi giao tiếp hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.