Đản bạch

Đản bạch(Danh từ)
Chất lòng trắng trứng
Egg white (the clear, protein-rich part of an egg surrounding the yolk)
蛋清
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) congenital; (informal) bẩm sinh — danh từ/thuộc tính: tính từ diễn tả tình trạng có từ khi sinh ra. Đản bạch nghĩa là mang đặc điểm, bệnh lý hoặc tính chất vốn có từ lúc sinh, không phải do tác động sau này. Dùng dạng chính thức trong y văn, tài liệu học thuật; có thể dùng thân mật hơn với “bẩm sinh” khi giao tiếp hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
(formal) congenital; (informal) bẩm sinh — danh từ/thuộc tính: tính từ diễn tả tình trạng có từ khi sinh ra. Đản bạch nghĩa là mang đặc điểm, bệnh lý hoặc tính chất vốn có từ lúc sinh, không phải do tác động sau này. Dùng dạng chính thức trong y văn, tài liệu học thuật; có thể dùng thân mật hơn với “bẩm sinh” khi giao tiếp hàng ngày hoặc giải thích cho người không chuyên.
