Dăn dúm

Dăn dúm(Tính từ)
Nhăn nhúm
Wrinkled; full of small wrinkles (used to describe skin or fabric that is creased and folded)
皱纹的,满是小皱纹的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dăn dúm — (informal) to nag, scold; (formal) admonish — động từ chỉ hành động nhắc nhở, la mắng nhẹ nhàng hoặc trách móc ai về hành vi. Nghĩa phổ biến: rầy la, nhắc nhở liên tục để người kia thay đổi cách cư xử. Dùng (informal) với người thân, bạn bè trong tình huống thân mật; dùng từ (formal) tương đương như “admonish” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
dăn dúm — (informal) to nag, scold; (formal) admonish — động từ chỉ hành động nhắc nhở, la mắng nhẹ nhàng hoặc trách móc ai về hành vi. Nghĩa phổ biến: rầy la, nhắc nhở liên tục để người kia thay đổi cách cư xử. Dùng (informal) với người thân, bạn bè trong tình huống thân mật; dùng từ (formal) tương đương như “admonish” trong văn viết, giao tiếp trang trọng hoặc khi cần lịch sự.
