Dân gian

Dân gian (Danh từ)
Đông đảo những người dân thường trong xã hội
The general public; ordinary people (the large group of everyday citizens in society)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dân gian (Tính từ)
Được sáng tạo ra và lưu truyền rộng rãi trong nhân dân
Created by and passed down among common people; traditional folk (e.g., folk stories, folk music)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) folk; (informal) popular. Tính từ (hoặc danh từ) dùng để mô tả văn hóa, truyền thống, câu chuyện hoặc nghệ thuật thuộc về quần chúng, truyền miệng và đời sống cộng đồng. Nghĩa phổ biến: liên quan đến văn hóa và phong tục của nhân dân thường, không chính thống. Dùng (formal) khi nói học thuật, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả hiện tượng phổ biến, giản dị trong cộng đồng.
(formal) folk; (informal) popular. Tính từ (hoặc danh từ) dùng để mô tả văn hóa, truyền thống, câu chuyện hoặc nghệ thuật thuộc về quần chúng, truyền miệng và đời sống cộng đồng. Nghĩa phổ biến: liên quan đến văn hóa và phong tục của nhân dân thường, không chính thống. Dùng (formal) khi nói học thuật, nghiên cứu; dùng (informal) khi nói đời thường, miêu tả hiện tượng phổ biến, giản dị trong cộng đồng.
