Dàn nhạc

Dàn nhạc(Danh từ)
Tập thể nhạc công dùng nhiều nhạc khí để hoà tấu
An orchestra — a group of musicians who play many different instruments together to perform music
乐团
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dàn nhạc — (formal) orchestra, (informal) band; danh từ. Dàn nhạc là tập hợp nhạc công và nhạc cụ chơi cùng nhau dưới sự chỉ huy để biểu diễn nhạc cổ điển hoặc giao hưởng. Dùng từ formal khi nói về tổ chức, buổi diễn chuyên nghiệp hoặc chương trình âm nhạc chính thức; dùng informal (band) khi nói khái quát hoặc với khán giả nói chuyện thân mật, ít phân biệt loại nhạc cụ hay cấu trúc.
dàn nhạc — (formal) orchestra, (informal) band; danh từ. Dàn nhạc là tập hợp nhạc công và nhạc cụ chơi cùng nhau dưới sự chỉ huy để biểu diễn nhạc cổ điển hoặc giao hưởng. Dùng từ formal khi nói về tổ chức, buổi diễn chuyên nghiệp hoặc chương trình âm nhạc chính thức; dùng informal (band) khi nói khái quát hoặc với khán giả nói chuyện thân mật, ít phân biệt loại nhạc cụ hay cấu trúc.
