Đất nung

Đất nung(Danh từ)
Gốm ở dạng thô sơ ban đầu, có màu đỏ gạch
Unglazed fired clay or terracotta — pottery in its basic, raw form with a brick-red color
未上釉的陶土
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fired clay; (informal) terracotta — danh từ. Đất nung là vật liệu xây dựng và tạo đồ gốm được làm bằng đất sét đã được nung ở nhiệt độ cao để cứng lại. Đất nung dùng làm ngói, gạch, tượng và đồ trang trí. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật xây dựng và khảo cổ; dùng (informal) terracotta khi nói nhẹ nhàng, nghệ thuật hoặc trong văn hóa dân gian.
(formal) fired clay; (informal) terracotta — danh từ. Đất nung là vật liệu xây dựng và tạo đồ gốm được làm bằng đất sét đã được nung ở nhiệt độ cao để cứng lại. Đất nung dùng làm ngói, gạch, tượng và đồ trang trí. Dùng từ chính thức trong kỹ thuật xây dựng và khảo cổ; dùng (informal) terracotta khi nói nhẹ nhàng, nghệ thuật hoặc trong văn hóa dân gian.
