Dây chuyền lắp ráp

Dây chuyền lắp ráp(Danh từ)
Hệ thống các vị trí, máy móc, thiết bị được bố trí nối tiếp nhau để thực hiện tuần tự các công đoạn trong quá trình lắp ráp sản phẩm công nghiệp, thường dùng trong sản xuất hàng loạt.
An assembly line: a sequence of workstations, machines, and equipment arranged so that each step of assembling an industrial product is done in order, commonly used for mass production.
流水线
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) assembly line; (informal) production line — danh từ. Dây chuyền lắp ráp là hệ thống công nghiệp nơi sản phẩm di chuyển qua nhiều công đoạn, mỗi công đoạn thực hiện một thao tác cụ thể để hoàn thiện sản phẩm. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng từ (informal) trong nói chuyện hàng ngày, mô tả quy trình sản xuất một cách đơn giản và dễ hiểu.
(formal) assembly line; (informal) production line — danh từ. Dây chuyền lắp ráp là hệ thống công nghiệp nơi sản phẩm di chuyển qua nhiều công đoạn, mỗi công đoạn thực hiện một thao tác cụ thể để hoàn thiện sản phẩm. Dùng từ chính thức trong văn bản kỹ thuật, báo cáo; dùng từ (informal) trong nói chuyện hàng ngày, mô tả quy trình sản xuất một cách đơn giản và dễ hiểu.
