Đồ ăn nhẹ

Đồ ăn nhẹ (Danh từ)
Các loại thức ăn nhỏ, ít về số lượng và calo, dùng để ăn giữa các bữa chính hoặc khi đói nhẹ
Small portions of food eaten between main meals or when slightly hungry; light, low-calorie items like fruit, nuts, yogurt, crackers, or a small sandwich (i.e., snacks).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) snack; (informal) snack, nibbles. Danh từ: đồ ăn nhẹ là món ăn nhỏ, ăn nhanh để lót dạ giữa các bữa chính. Đồ ăn nhẹ thường bao gồm bánh quy, trái cây, đồ chiên hoặc thanh ngũ cốc. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thực đơn hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thức ăn vặt trong gia đình và bạn bè.
(formal) snack; (informal) snack, nibbles. Danh từ: đồ ăn nhẹ là món ăn nhỏ, ăn nhanh để lót dạ giữa các bữa chính. Đồ ăn nhẹ thường bao gồm bánh quy, trái cây, đồ chiên hoặc thanh ngũ cốc. Dùng dạng trang trọng khi nói trong văn viết, thực đơn hoặc môi trường chuyên nghiệp; dùng dạng thông dụng, thân mật khi giao tiếp hàng ngày hoặc miêu tả thức ăn vặt trong gia đình và bạn bè.
