Độ chống nước

Độ chống nước (Danh từ)
Khả năng của một vật liệu, thiết bị hoặc sản phẩm có thể ngăn nước xâm nhập hoặc thấm qua trong điều kiện nhất định.
The ability of a material, device, or product to prevent water from entering or passing through it under specific conditions (i.e., how well it resists water).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) water resistance; (informal) water-proofing. Danh từ: độ chống nước. Định nghĩa ngắn: mức đo khả năng ngăn thấm nước của vật, thường theo tiêu chuẩn hoặc cấp độ (ví dụ IP). Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, thông số sản phẩm hoặc trong báo cáo; dạng informal khi giải thích đơn giản cho người dùng hoặc marketing thân thiện.
(formal) water resistance; (informal) water-proofing. Danh từ: độ chống nước. Định nghĩa ngắn: mức đo khả năng ngăn thấm nước của vật, thường theo tiêu chuẩn hoặc cấp độ (ví dụ IP). Hướng dẫn sử dụng: dùng dạng formal khi mô tả kỹ thuật, thông số sản phẩm hoặc trong báo cáo; dạng informal khi giải thích đơn giản cho người dùng hoặc marketing thân thiện.
