Đồ nêm nếm

Đồ nêm nếm(Danh từ)
Các loại gia vị, nguyên liệu dùng để nêm và làm tăng hương vị cho món ăn khi chế biến hoặc khi ăn.
Seasonings; ingredients and spices used to add or enhance flavor in cooking or at the table.
调味料
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
English: seasoning (formal). Part of speech: danh từ. Đồ nêm nếm là hỗn hợp gia vị hoặc từng loại gia vị dùng để điều chỉnh hương vị món ăn, thường gồm muối, đường, tiêu, nước mắm, bột ngọt... (nghĩa phổ biến). Dùng từ formal khi mô tả công thức, chỉ dẫn nấu ăn hoặc mua sắm; có thể dùng informal trong nói chuyện hàng ngày khi nhắc nhanh về gia vị hoặc việc nêm nếm món ăn.
English: seasoning (formal). Part of speech: danh từ. Đồ nêm nếm là hỗn hợp gia vị hoặc từng loại gia vị dùng để điều chỉnh hương vị món ăn, thường gồm muối, đường, tiêu, nước mắm, bột ngọt... (nghĩa phổ biến). Dùng từ formal khi mô tả công thức, chỉ dẫn nấu ăn hoặc mua sắm; có thể dùng informal trong nói chuyện hàng ngày khi nhắc nhanh về gia vị hoặc việc nêm nếm món ăn.
