ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đồ nêm nếm trong tiếng Anh

Đồ nêm nếm

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đồ nêm nếm(Danh từ)

01

Các loại gia vị, nguyên liệu dùng để nêm và làm tăng hương vị cho món ăn khi chế biến hoặc khi ăn.

Seasonings; ingredients and spices used to add or enhance flavor in cooking or at the table.

调味料

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đồ nêm nếm/

English: seasoning (formal). Part of speech: danh từ. Đồ nêm nếm là hỗn hợp gia vị hoặc từng loại gia vị dùng để điều chỉnh hương vị món ăn, thường gồm muối, đường, tiêu, nước mắm, bột ngọt... (nghĩa phổ biến). Dùng từ formal khi mô tả công thức, chỉ dẫn nấu ăn hoặc mua sắm; có thể dùng informal trong nói chuyện hàng ngày khi nhắc nhanh về gia vị hoặc việc nêm nếm món ăn.

English: seasoning (formal). Part of speech: danh từ. Đồ nêm nếm là hỗn hợp gia vị hoặc từng loại gia vị dùng để điều chỉnh hương vị món ăn, thường gồm muối, đường, tiêu, nước mắm, bột ngọt... (nghĩa phổ biến). Dùng từ formal khi mô tả công thức, chỉ dẫn nấu ăn hoặc mua sắm; có thể dùng informal trong nói chuyện hàng ngày khi nhắc nhanh về gia vị hoặc việc nêm nếm món ăn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.