ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Độc trong tiếng Anh

Độc

Tính từTrợ từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Độc (Tính từ)

01

Có ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ hoặc có thể làm nguy hại đến tính mạng

Harmful or poisonous, having a strong effect on health and able to cause illness or even death

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hiểm ác, làm hại người

Evil; harmful; intending to hurt others

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

[lời nói] có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ

(of words or speech) causing harm or disaster; considered to bring misfortune or even death (in traditional belief) — e.g., "a curse" or "evil-speaking"

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Chỉ có một mà thôi

Only; single — meaning there is just one and no other

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Độc (Trợ từ)

01

Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng số lượng chỉ có một hoặc rất ít, không còn có thêm gì khác nữa

An auxiliary word used to emphasize that there is only one or very few of something, and nothing more

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/độc/

độc — English: (formal) poisonous, toxic; (informal) deadly, killer. Tính từ. Tính từ chỉ chất hoặc hành động có khả năng gây hại, bệnh tật hoặc chết do độc tố; cũng dùng hình thức bóng để mô tả điều gì rất mạnh hoặc ấn tượng. Dùng dạng chính thức khi nói về hóa chất, thực phẩm, thuốc hoặc cảnh báo an toàn; dùng cách nói thân mật khi khen thứ gì đó “độc” theo nghĩa phong cách, ấn tượng hoặc mạnh mẽ.

độc — English: (formal) poisonous, toxic; (informal) deadly, killer. Tính từ. Tính từ chỉ chất hoặc hành động có khả năng gây hại, bệnh tật hoặc chết do độc tố; cũng dùng hình thức bóng để mô tả điều gì rất mạnh hoặc ấn tượng. Dùng dạng chính thức khi nói về hóa chất, thực phẩm, thuốc hoặc cảnh báo an toàn; dùng cách nói thân mật khi khen thứ gì đó “độc” theo nghĩa phong cách, ấn tượng hoặc mạnh mẽ.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.