Độc

Độc (Tính từ)
Có ảnh hưởng lớn đến sức khoẻ hoặc có thể làm nguy hại đến tính mạng
Harmful or poisonous, having a strong effect on health and able to cause illness or even death
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Hiểm ác, làm hại người
Evil; harmful; intending to hurt others
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[lời nói] có thể mang lại tai hoạ, sự chết chóc, theo quan niệm cũ
(of words or speech) causing harm or disaster; considered to bring misfortune or even death (in traditional belief) — e.g., "a curse" or "evil-speaking"
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chỉ có một mà thôi
Only; single — meaning there is just one and no other
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Độc (Trợ từ)
Từ biểu thị ý nhấn mạnh rằng số lượng chỉ có một hoặc rất ít, không còn có thêm gì khác nữa
An auxiliary word used to emphasize that there is only one or very few of something, and nothing more
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
độc — English: (formal) poisonous, toxic; (informal) deadly, killer. Tính từ. Tính từ chỉ chất hoặc hành động có khả năng gây hại, bệnh tật hoặc chết do độc tố; cũng dùng hình thức bóng để mô tả điều gì rất mạnh hoặc ấn tượng. Dùng dạng chính thức khi nói về hóa chất, thực phẩm, thuốc hoặc cảnh báo an toàn; dùng cách nói thân mật khi khen thứ gì đó “độc” theo nghĩa phong cách, ấn tượng hoặc mạnh mẽ.
độc — English: (formal) poisonous, toxic; (informal) deadly, killer. Tính từ. Tính từ chỉ chất hoặc hành động có khả năng gây hại, bệnh tật hoặc chết do độc tố; cũng dùng hình thức bóng để mô tả điều gì rất mạnh hoặc ấn tượng. Dùng dạng chính thức khi nói về hóa chất, thực phẩm, thuốc hoặc cảnh báo an toàn; dùng cách nói thân mật khi khen thứ gì đó “độc” theo nghĩa phong cách, ấn tượng hoặc mạnh mẽ.
