Dồn

Dồn (Động từ)
Làm cho tất cả cùng một lúc tập trung về một chỗ
To gather together in one place; to concentrate or bring everything/people into a single spot or at one time
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm cho ngày càng bị thu hẹp phạm vi khả năng hoạt động đến mức có thể lâm vào chỗ khó khăn, bế tắc
To drive or push someone or something into a tight spot or corner; to narrow one’s options until they are in difficulty or stuck
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
[hoạt động] được tiếp diễn liên tục với nhịp độ ngày càng nhanh hơn
To quicken or intensify (an action or activity), to accelerate so that it continues with increasing speed or urgency — e.g., to speed up, pick up pace, or step up (efforts).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dồn — (formal: to press, to heap, to concentrate) (informal: to shove, to pile up); động từ. Nghĩa chính: chuyển hoặc ép nhiều vật, người hoặc lực vào một chỗ, làm tăng mật độ hoặc áp lực. Dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển hướng tập trung (ví dụ dồn hàng, dồn quân). Chọn dạng trang trọng khi viết/miêu tả chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại, các tình huống thân mật.
dồn — (formal: to press, to heap, to concentrate) (informal: to shove, to pile up); động từ. Nghĩa chính: chuyển hoặc ép nhiều vật, người hoặc lực vào một chỗ, làm tăng mật độ hoặc áp lực. Dùng cho hành động vật lý hoặc chuyển hướng tập trung (ví dụ dồn hàng, dồn quân). Chọn dạng trang trọng khi viết/miêu tả chính thức; dùng dạng thông tục trong hội thoại, các tình huống thân mật.
