Đợt

Đợt(Danh từ)
Phần nhô ra hoặc nổi lên ít nhiều đều đặn giữa các phần khác kế tiếp nhau
A projection or raised part that sticks out at regular intervals among other parts (a ridge, boss, or raised segment)
凸起部分
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ dùng để chỉ từng đơn vị hiện tượng hoặc sự việc diễn ra thành những lượt kế tiếp nhau một cách ít nhiều đều đặn
A period or turn; a single occurrence in a series of events that happen one after another (e.g., a wave/round/phase of events)
一轮事件
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
đợt — (formal: wave/period; informal: spell/bout) là danh từ chỉ một khoảng thời gian, một lần xảy ra hoặc một chuỗi sự kiện lặp lại, thường theo từng đợt. Nghĩa phổ biến: thời kỳ/đợt xảy ra cùng loại sự kiện (đợt bão, đợt tăng giá). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tạm thời hoặc cảm xúc (ví dụ một đợt mệt).
đợt — (formal: wave/period; informal: spell/bout) là danh từ chỉ một khoảng thời gian, một lần xảy ra hoặc một chuỗi sự kiện lặp lại, thường theo từng đợt. Nghĩa phổ biến: thời kỳ/đợt xảy ra cùng loại sự kiện (đợt bão, đợt tăng giá). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tạm thời hoặc cảm xúc (ví dụ một đợt mệt).
