ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Đợt trong tiếng Anh

Đợt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Đợt(Danh từ)

01

Phần nhô ra hoặc nổi lên ít nhiều đều đặn giữa các phần khác kế tiếp nhau

A projection or raised part that sticks out at regular intervals among other parts (a ridge, boss, or raised segment)

凸起部分

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Từ dùng để chỉ từng đơn vị hiện tượng hoặc sự việc diễn ra thành những lượt kế tiếp nhau một cách ít nhiều đều đặn

A period or turn; a single occurrence in a series of events that happen one after another (e.g., a wave/round/phase of events)

一轮事件

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/đợt/

đợt — (formal: wave/period; informal: spell/bout) là danh từ chỉ một khoảng thời gian, một lần xảy ra hoặc một chuỗi sự kiện lặp lại, thường theo từng đợt. Nghĩa phổ biến: thời kỳ/đợt xảy ra cùng loại sự kiện (đợt bão, đợt tăng giá). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tạm thời hoặc cảm xúc (ví dụ một đợt mệt).

đợt — (formal: wave/period; informal: spell/bout) là danh từ chỉ một khoảng thời gian, một lần xảy ra hoặc một chuỗi sự kiện lặp lại, thường theo từng đợt. Nghĩa phổ biến: thời kỳ/đợt xảy ra cùng loại sự kiện (đợt bão, đợt tăng giá). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết báo, hành chính; dùng informal khi nói chuyện hàng ngày, miêu tả tạm thời hoặc cảm xúc (ví dụ một đợt mệt).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.