ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Dứt bỏ trong tiếng Anh

Dứt bỏ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dứt bỏ (Động từ)

01

Cắt đứt, không liên hệ, không giữ lại nữa; thôi không tiếp tục nữa.

To give up or let go of something; to cut off or stop maintaining contact or involvement; to quit or abandon (e.g., a habit, relationship, or possession).

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dứt bỏ/

dứt bỏ (formal: abandon, discard) (informal: ditch) — động từ chỉ hành động ngừng giữ hoặc loại bỏ hoàn toàn một thói quen, mối quan hệ, vật phẩm hoặc trách nhiệm. Nghĩa phổ biến là chấm dứt rạch ròi, không quay lại. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.

dứt bỏ (formal: abandon, discard) (informal: ditch) — động từ chỉ hành động ngừng giữ hoặc loại bỏ hoàn toàn một thói quen, mối quan hệ, vật phẩm hoặc trách nhiệm. Nghĩa phổ biến là chấm dứt rạch ròi, không quay lại. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.