Dứt bỏ

Dứt bỏ (Động từ)
Cắt đứt, không liên hệ, không giữ lại nữa; thôi không tiếp tục nữa.
To give up or let go of something; to cut off or stop maintaining contact or involvement; to quit or abandon (e.g., a habit, relationship, or possession).
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
dứt bỏ (formal: abandon, discard) (informal: ditch) — động từ chỉ hành động ngừng giữ hoặc loại bỏ hoàn toàn một thói quen, mối quan hệ, vật phẩm hoặc trách nhiệm. Nghĩa phổ biến là chấm dứt rạch ròi, không quay lại. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.
dứt bỏ (formal: abandon, discard) (informal: ditch) — động từ chỉ hành động ngừng giữ hoặc loại bỏ hoàn toàn một thói quen, mối quan hệ, vật phẩm hoặc trách nhiệm. Nghĩa phổ biến là chấm dứt rạch ròi, không quay lại. Dùng dạng formal khi nói trong văn bản, công việc hoặc pháp lý; dùng dạng informal khi nói chuyện thân mật, tường thuật đời sống hàng ngày.
