ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gan bàn chân trong tiếng Anh

Gan bàn chân

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gan bàn chân(Danh từ)

01

Phần dưới và giữa bàn chân người

The sole of the foot — the bottom and middle part of a person’s foot

脚底

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gan bàn chân/

gan bàn chân (English: plantar fascia) (formal). Danh từ. Gan bàn chân là dải mô liên kết dày dưới lòng bàn chân nối gót tới các ngón, giữ vòm chân và hấp thụ lực khi đi lại. Dùng thuật ngữ này trong văn phòng y tế, chẩn đoán hoặc giải phẫu; trong giao tiếp thông thường có thể nói “lòng bàn chân” hoặc “gót chân đau” để dễ hiểu hơn.

gan bàn chân (English: plantar fascia) (formal). Danh từ. Gan bàn chân là dải mô liên kết dày dưới lòng bàn chân nối gót tới các ngón, giữ vòm chân và hấp thụ lực khi đi lại. Dùng thuật ngữ này trong văn phòng y tế, chẩn đoán hoặc giải phẫu; trong giao tiếp thông thường có thể nói “lòng bàn chân” hoặc “gót chân đau” để dễ hiểu hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.