ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gỡ trong tiếng Anh

Gỡ

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gỡ(Động từ)

01

Tách các sợi ra cho hết rối

To untangle (to separate strands or fibers to remove knots)

解开

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Tháo rời ra khỏi cái mà vật nào đó dính vào, mắc vào

To remove something that is attached or stuck to another object; to take off or detach

拆除

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Làm cho thoát ra khỏi tình trạng khó khăn, rắc rối

To free (someone or something) from a difficult or troublesome situation; to get out of trouble or resolve a problem

摆脱困难

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Lấy lại phần nào bù vào chỗ đã bỏ ra, đã bị thua thiệt

To make up for a loss; to recover something lost or to regain what was lost

弥补损失

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gỡ/

gỡ — English: remove, take off (formal); undo, unfasten, detach (informal). Động từ chỉ hành động tách, lấy hoặc làm mất kết nối một vật khỏi vị trí hoặc trạng thái trước đó. Dùng dạng trang trọng khi dịch tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về tháo đồ, mở khóa, gỡ cài đặt ứng dụng hoặc gỡ mối quan hệ xã hội.

gỡ — English: remove, take off (formal); undo, unfasten, detach (informal). Động từ chỉ hành động tách, lấy hoặc làm mất kết nối một vật khỏi vị trí hoặc trạng thái trước đó. Dùng dạng trang trọng khi dịch tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về tháo đồ, mở khóa, gỡ cài đặt ứng dụng hoặc gỡ mối quan hệ xã hội.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.