Gỡ

Gỡ(Động từ)
Tách các sợi ra cho hết rối
To untangle (to separate strands or fibers to remove knots)
解开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Tháo rời ra khỏi cái mà vật nào đó dính vào, mắc vào
To remove something that is attached or stuck to another object; to take off or detach
拆除
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho thoát ra khỏi tình trạng khó khăn, rắc rối
To free (someone or something) from a difficult or troublesome situation; to get out of trouble or resolve a problem
摆脱困难
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Lấy lại phần nào bù vào chỗ đã bỏ ra, đã bị thua thiệt
To make up for a loss; to recover something lost or to regain what was lost
弥补损失
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gỡ — English: remove, take off (formal); undo, unfasten, detach (informal). Động từ chỉ hành động tách, lấy hoặc làm mất kết nối một vật khỏi vị trí hoặc trạng thái trước đó. Dùng dạng trang trọng khi dịch tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về tháo đồ, mở khóa, gỡ cài đặt ứng dụng hoặc gỡ mối quan hệ xã hội.
gỡ — English: remove, take off (formal); undo, unfasten, detach (informal). Động từ chỉ hành động tách, lấy hoặc làm mất kết nối một vật khỏi vị trí hoặc trạng thái trước đó. Dùng dạng trang trọng khi dịch tài liệu, hướng dẫn kỹ thuật hoặc văn viết; dùng dạng thân mật khi nói chuyện hàng ngày về tháo đồ, mở khóa, gỡ cài đặt ứng dụng hoặc gỡ mối quan hệ xã hội.
