ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gỗ thông trong tiếng Anh

Gỗ thông

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gỗ thông(Danh từ)

01

Loại gỗ lấy từ thân cây thông, thường nhẹ, mềm, màu vàng nhạt hoặc trắng, dễ gia công, dùng nhiều trong xây dựng, đồ nội thất, giấy.

Pine wood — the wood from pine trees, usually light, soft, pale yellow or white, easy to work with, and commonly used in construction, furniture, and paper.

松木

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gỗ thông/

gỗ thông: pine wood (formal). danh từ. Gỗ mềm thuộc họ Thông, màu sáng, vân rõ, nhẹ và dễ gia công, dùng phổ biến cho đồ nội thất, cửa, sàn và vật liệu xây dựng. Cách dùng: nói “gỗ thông” trong ngữ cảnh kỹ thuật, mua bán, thiết kế; dùng tên loài tiếng Anh “pine” khi giao tiếp chính thức bằng tiếng Anh hoặc trong tài liệu kỹ thuật.

gỗ thông: pine wood (formal). danh từ. Gỗ mềm thuộc họ Thông, màu sáng, vân rõ, nhẹ và dễ gia công, dùng phổ biến cho đồ nội thất, cửa, sàn và vật liệu xây dựng. Cách dùng: nói “gỗ thông” trong ngữ cảnh kỹ thuật, mua bán, thiết kế; dùng tên loài tiếng Anh “pine” khi giao tiếp chính thức bằng tiếng Anh hoặc trong tài liệu kỹ thuật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.