Gỗ thông

Gỗ thông(Danh từ)
Loại gỗ lấy từ thân cây thông, thường nhẹ, mềm, màu vàng nhạt hoặc trắng, dễ gia công, dùng nhiều trong xây dựng, đồ nội thất, giấy.
Pine wood — the wood from pine trees, usually light, soft, pale yellow or white, easy to work with, and commonly used in construction, furniture, and paper.
松木
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
gỗ thông: pine wood (formal). danh từ. Gỗ mềm thuộc họ Thông, màu sáng, vân rõ, nhẹ và dễ gia công, dùng phổ biến cho đồ nội thất, cửa, sàn và vật liệu xây dựng. Cách dùng: nói “gỗ thông” trong ngữ cảnh kỹ thuật, mua bán, thiết kế; dùng tên loài tiếng Anh “pine” khi giao tiếp chính thức bằng tiếng Anh hoặc trong tài liệu kỹ thuật.
gỗ thông: pine wood (formal). danh từ. Gỗ mềm thuộc họ Thông, màu sáng, vân rõ, nhẹ và dễ gia công, dùng phổ biến cho đồ nội thất, cửa, sàn và vật liệu xây dựng. Cách dùng: nói “gỗ thông” trong ngữ cảnh kỹ thuật, mua bán, thiết kế; dùng tên loài tiếng Anh “pine” khi giao tiếp chính thức bằng tiếng Anh hoặc trong tài liệu kỹ thuật.
