ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Gòn trong tiếng Anh

Gòn

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Gòn (Danh từ)

01

Cây to, vỏ màu xanh tươi, lá kép hình chân vịt, quả hình thoi chứa nhiều sợi bông, dùng để nhồi vào nệm, gối

Cotton (the cotton tree/plant and its white fibrous seed fibers used for stuffing pillows, mattresses, and making cloth)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/gòn/

(formal) cotton, (informal) batting. Danh từ. Gòn chỉ sợi bông hoặc vật liệu mềm, xốp làm đệm, bông gòn dùng để nhồi, lau hoặc làm y tế. Là danh từ chỉ vật liệu nhẹ và hấp thụ. Dùng (formal) khi dịch chính xác trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vải nhồi, chăn, hoặc vật liệu lót không cần thuật ngữ chuyên môn.

(formal) cotton, (informal) batting. Danh từ. Gòn chỉ sợi bông hoặc vật liệu mềm, xốp làm đệm, bông gòn dùng để nhồi, lau hoặc làm y tế. Là danh từ chỉ vật liệu nhẹ và hấp thụ. Dùng (formal) khi dịch chính xác trong văn bản học thuật, kỹ thuật hoặc y tế; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày khi nói về vải nhồi, chăn, hoặc vật liệu lót không cần thuật ngữ chuyên môn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.