Hấp

Hấp(Động từ)
Làm cho chín thức ăn bằng hơi nóng của nước
To cook food by using the steam from boiling water (to steam)
蒸熟食物的方式
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Diệt vi trùng bằng hơi nóng
To sterilize or disinfect using steam; to kill germs with hot steam
蒸汽消毒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Làm cho thuốc nhuộm thấm vào len, lụa, vải, hoặc chất dưỡng thấm vào tóc bằng hơi nóng
To steam something so that dye soaks into fabric (like wool, silk) or a treatment soaks into hair using hot steam
用蒸汽使染料渗透到织物或护发素渗透到头发中
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Giặt và tẩy cho sạch đồ len, dạ
To steam-clean or treat woolen or felted garments (cleaning and removing stains from wool or felt items)
蒸洗毛织品
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Hấp(Tính từ)
Hơi dở người
A little crazy; slightly daft; a bit foolish (used informally to say someone is somewhat strange or not thinking clearly)
有点傻
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
hấp: (formal) to steam; to absorb; (informal) to steam/steamy (slang). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng hơi nóng để chín thực phẩm hoặc tiếp nhận, hấp thụ chất/lượng (ví dụ hơi, nhiệt, chất lỏng). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hướng dẫn nấu ăn, khoa học hoặc báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày và trong văn nói, văn phong thân mật.
hấp: (formal) to steam; to absorb; (informal) to steam/steamy (slang). Từ loại: động từ. Định nghĩa ngắn: động từ chỉ hành động dùng hơi nóng để chín thực phẩm hoặc tiếp nhận, hấp thụ chất/lượng (ví dụ hơi, nhiệt, chất lỏng). Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng dạng formal khi viết hướng dẫn nấu ăn, khoa học hoặc báo chí; dạng informal phù hợp giao tiếp hàng ngày và trong văn nói, văn phong thân mật.
