sản phẩm/mặt hàng + hết hàng
product/item + be sold out / be out of stock
This shirt is sold out.
Chiếc áo này đã hết hàng.
Lưu ý: “Sold out” thường dùng khi tất cả hàng đã được bán; “out of stock” nhấn mạnh cửa hàng hiện không còn hàng.
hết hàng
“hết hàng” thường là sold out khi toàn bộ hàng đã được bán hết, và out of stock khi cửa hàng hoặc kho hiện không còn hàng để bán. Với thông báo trên website, out of stock rất phổ biến.
“hết hàng” thường dịch là sold out. Từ này có 1 nghĩa ở 1 từ loại, chọn nghĩa bạn cần để xem cách dùng:
Nghĩa 01
sold out; out of stock
Không còn sản phẩm để bán vì đã bán hoặc dùng hết.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Mẫu áo này hết hàng rồi
Thành ngữ→ This shirt is sold out.This shirt is sold out.
Dùng khi mẫu áo không còn chiếc nào để bán.
Ví dụ
This shirt is sold out.
Mẫu áo này hết hàng rồi.
This shirt is out of stock.
Dùng trong thông báo bán hàng hoặc khi kiểm tra tồn kho.
Ví dụ
This shirt is out of stock.
Mẫu áo này hết hàng rồi.
Vé xem phim hết hàng trong vài phút
Thành ngữ→ The movie tickets sold out in minutes.The movie tickets sold out in minutes.
Dùng khi vé đã được mua hết; nhấn mạnh quá trình bán hết.
Ví dụ
The movie tickets sold out in minutes.
Vé xem phim hết hàng trong vài phút.
Sản phẩm này hết hàng ở cửa hàng gần nhà tôi
Thành ngữ→ This product is out of stock at my local store.This product is out of stock at my local store.
Dùng khi một cửa hàng cụ thể hiện không còn sản phẩm.
Ví dụ
This product is out of stock at my local store.
Sản phẩm này hết hàng ở cửa hàng gần nhà tôi.
My local store has run out of this product.
Dùng khi nói cửa hàng đã dùng hoặc bán hết một mặt hàng.
Ví dụ
My local store has run out of this product.
Cửa hàng gần nhà tôi hết hàng sản phẩm này.
Cấu trúc câu tiếng Việt và tiếng Anh tương ứng.
sản phẩm/mặt hàng + hết hàng
product/item + be sold out / be out of stock
This shirt is sold out.
Chiếc áo này đã hết hàng.
Lưu ý: “Sold out” thường dùng khi tất cả hàng đã được bán; “out of stock” nhấn mạnh cửa hàng hiện không còn hàng.
hết hàng + tại/ở + nơi bán
be sold out / out of stock + at + place
This phone model is sold out at all stores.
Mẫu điện thoại này đã hết hàng tại tất cả cửa hàng.
hết hàng + từ + thời điểm
have been out of stock since + time
This product has been out of stock since last week.
Sản phẩm này hết hàng từ tuần trước.
Cụm tiếng Việt | Tiếng Anh tương ứng |
|---|---|
almost sold out |
Mẫu giày này hết hàng rồi.
· Thành ngữThis pair of shoes is sold out of stock.
This pair of shoes is sold out.
This pair of shoes is out of stock.
Không ghép sold out và out of stock thành một cụm; hãy chọn một cách.
Sản phẩm này hết hàng trên website.
· Thành ngữThis product is out of store on the website.
This product is out of stock on the website.
This product is sold out online.
Out of store không có nghĩa là “hết hàng”. Dùng out of stock hoặc sold out.
Dùng sold out khi hàng đã bán hết; dùng out of stock khi hiện không còn hàng trong kho hoặc cửa hàng.
Được. The product sold out nghĩa là sản phẩm đã bán hết. Không dùng tân ngữ sau sold out trong nghĩa này.
Cách thông dụng là temporarily out of stock.
Bạn có thể nói almost sold out, nhất là khi chỉ còn rất ít hàng.
Dùng sold out online khi mặt hàng đã bán hết trên mạng.