Hết hàng

Hết hàng (Thành ngữ)
Không còn sản phẩm để bán vì đã bán hết hoặc tiêu thụ hết
Not having any products left to sell because all have been sold or consumed
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Hết hàng" trong tiếng Anh thường được dịch là "sold out" (formal) hoặc "out of stock" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc trạng từ để chỉ tình trạng sản phẩm không còn tồn kho. "Sold out" thường dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, bán lẻ, còn "out of stock" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường bán hàng không quá trang trọng.
"Hết hàng" trong tiếng Anh thường được dịch là "sold out" (formal) hoặc "out of stock" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc trạng từ để chỉ tình trạng sản phẩm không còn tồn kho. "Sold out" thường dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, bán lẻ, còn "out of stock" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường bán hàng không quá trang trọng.
