ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Hết hàng trong tiếng Anh

Hết hàng

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Hết hàng (Thành ngữ)

01

Không còn sản phẩm để bán vì đã bán hết hoặc tiêu thụ hết

Not having any products left to sell because all have been sold or consumed

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/hết hàng/

"Hết hàng" trong tiếng Anh thường được dịch là "sold out" (formal) hoặc "out of stock" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc trạng từ để chỉ tình trạng sản phẩm không còn tồn kho. "Sold out" thường dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, bán lẻ, còn "out of stock" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường bán hàng không quá trang trọng.

"Hết hàng" trong tiếng Anh thường được dịch là "sold out" (formal) hoặc "out of stock" (informal). Đây là cụm từ dùng làm tính từ hoặc trạng từ để chỉ tình trạng sản phẩm không còn tồn kho. "Sold out" thường dùng trong các tình huống trang trọng như kinh doanh, bán lẻ, còn "out of stock" phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày và môi trường bán hàng không quá trang trọng.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.