Inox

Inox(Danh từ)
Thép không gỉ
Stainless steel
不锈钢
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
inox: English translation (formal) stainless steel. danh từ: vật liệu hợp kim chống ăn mòn thường từ sắt, crôm và niken. Được gọi phổ thông là “inox” trong tiếng Việt để chỉ thép không gỉ sử dụng cho dụng cụ bếp, thiết bị y tế, xây dựng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “stainless steel” trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng “inox” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo sản phẩm và nhãn mác.
inox: English translation (formal) stainless steel. danh từ: vật liệu hợp kim chống ăn mòn thường từ sắt, crôm và niken. Được gọi phổ thông là “inox” trong tiếng Việt để chỉ thép không gỉ sử dụng cho dụng cụ bếp, thiết bị y tế, xây dựng. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng từ chính thức “stainless steel” trong văn bản kỹ thuật, pháp lý; dùng “inox” trong giao tiếp hàng ngày, quảng cáo sản phẩm và nhãn mác.
