Khối lượng

Khối lượng(Danh từ)
Đại lượng đặc trưng cho quán tính và tính hấp dẫn của một vật
Mass — the amount of matter in an object; a quantity that measures an object's resistance to motion (inertia) and the strength of its gravitational attraction.
物体的质量和重力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Khối to lớn xét về mặt số lượng
A large amount or quantity of something; a great number or mass when considered in terms of size or volume
大量
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
khối lượng — (formal) mass; weight. danh từ. Khối lượng là đại lượng vật lý đo lượng vật chất trong một vật hoặc trọng lượng cảm nhận dưới trọng trường, thường dùng trong khoa học và cân đo. Dùng từ formal khi nói về số liệu, công thức, báo cáo khoa học hoặc cân đo chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “cân nặng” thay cho khối lượng khi nói về trọng lượng cơ thể.
khối lượng — (formal) mass; weight. danh từ. Khối lượng là đại lượng vật lý đo lượng vật chất trong một vật hoặc trọng lượng cảm nhận dưới trọng trường, thường dùng trong khoa học và cân đo. Dùng từ formal khi nói về số liệu, công thức, báo cáo khoa học hoặc cân đo chính xác; trong giao tiếp thông thường có thể dùng “cân nặng” thay cho khối lượng khi nói về trọng lượng cơ thể.
