Lất phất

Lất phất(Động từ)
[vật mỏng, nhẹ] bay lật qua lật lại nhẹ nhàng khi có gió
To flutter gently (to move lightly back and forth in the wind, like thin, light objects)
轻轻摇动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
[hạt mưa bụi] rơi rất nhẹ và tựa như bay nghiêng theo chiều gió
To drizzle lightly; to let fine, misty raindrops fall and drift sideways in the wind (like a gentle, slanting drizzle)
细雨飘洒
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lất phất — English: (formal) drizzling, (informal) misty; từ loại: trạng từ/miêu tả thời tiết. Nghĩa chung: miêu tả mưa nhẹ, rơi từng giọt nhỏ và liên tục hoặc không khí ẩm mờ; dùng để diễn tả trời, không gian hoặc cảm giác ẩm ướt nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh khi muốn nói thời tiết nhẹ, trang trọng trong văn viết báo cáo dùng từ (formal), giao tiếp thân mật chọn (informal).
lất phất — English: (formal) drizzling, (informal) misty; từ loại: trạng từ/miêu tả thời tiết. Nghĩa chung: miêu tả mưa nhẹ, rơi từng giọt nhỏ và liên tục hoặc không khí ẩm mờ; dùng để diễn tả trời, không gian hoặc cảm giác ẩm ướt nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh khi muốn nói thời tiết nhẹ, trang trọng trong văn viết báo cáo dùng từ (formal), giao tiếp thân mật chọn (informal).
