ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lất phất trong tiếng Anh

Lất phất

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lất phất(Động từ)

01

[vật mỏng, nhẹ] bay lật qua lật lại nhẹ nhàng khi có gió

To flutter gently (to move lightly back and forth in the wind, like thin, light objects)

轻轻摇动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

[hạt mưa bụi] rơi rất nhẹ và tựa như bay nghiêng theo chiều gió

To drizzle lightly; to let fine, misty raindrops fall and drift sideways in the wind (like a gentle, slanting drizzle)

细雨飘洒

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lất phất/

lất phất — English: (formal) drizzling, (informal) misty; từ loại: trạng từ/miêu tả thời tiết. Nghĩa chung: miêu tả mưa nhẹ, rơi từng giọt nhỏ và liên tục hoặc không khí ẩm mờ; dùng để diễn tả trời, không gian hoặc cảm giác ẩm ướt nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh khi muốn nói thời tiết nhẹ, trang trọng trong văn viết báo cáo dùng từ (formal), giao tiếp thân mật chọn (informal).

lất phất — English: (formal) drizzling, (informal) misty; từ loại: trạng từ/miêu tả thời tiết. Nghĩa chung: miêu tả mưa nhẹ, rơi từng giọt nhỏ và liên tục hoặc không khí ẩm mờ; dùng để diễn tả trời, không gian hoặc cảm giác ẩm ướt nhẹ. Hướng dẫn ngữ cảnh: dùng hình ảnh khi muốn nói thời tiết nhẹ, trang trọng trong văn viết báo cáo dùng từ (formal), giao tiếp thân mật chọn (informal).

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.