Lay

Lay(Động từ)
Lắc qua lắc lại làm cho không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí
To move or cause to move back and forth or side to side so it no longer stays steady in one position
摇动
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lay: (formal) lay, (informal) đặt/để; động từ. Động từ chỉ hành động đặt, nằm hoặc sắp xếp vật lên bề mặt hoặc khiến ai đó nằm xuống; nghĩa phổ biến là “đặt xuống”. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói kể chuyện hoặc chỉ thao tác đơn giản, thân mật.
lay: (formal) lay, (informal) đặt/để; động từ. Động từ chỉ hành động đặt, nằm hoặc sắp xếp vật lên bề mặt hoặc khiến ai đó nằm xuống; nghĩa phổ biến là “đặt xuống”. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói kể chuyện hoặc chỉ thao tác đơn giản, thân mật.
