ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lay trong tiếng Anh

Lay

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lay(Động từ)

01

Lắc qua lắc lại làm cho không còn giữ được thế ổn định ở một vị trí

To move or cause to move back and forth or side to side so it no longer stays steady in one position

摇动

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lay/

lay: (formal) lay, (informal) đặt/để; động từ. Động từ chỉ hành động đặt, nằm hoặc sắp xếp vật lên bề mặt hoặc khiến ai đó nằm xuống; nghĩa phổ biến là “đặt xuống”. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói kể chuyện hoặc chỉ thao tác đơn giản, thân mật.

lay: (formal) lay, (informal) đặt/để; động từ. Động từ chỉ hành động đặt, nằm hoặc sắp xếp vật lên bề mặt hoặc khiến ai đó nằm xuống; nghĩa phổ biến là “đặt xuống”. Dùng dạng formal khi dịch chính xác trong văn bản học thuật hoặc pháp lý, dùng informal trong giao tiếp hàng ngày, nói kể chuyện hoặc chỉ thao tác đơn giản, thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.