Lấy dấu tay

Lấy dấu tay(Động từ)
Thu thập vết dấu do tay người để lại, thường dùng để nhận dạng hoặc làm chứng cớ.
To collect or take fingerprints — to gather the marks left by a person’s fingers (usually for identification or as evidence).
收集指纹
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) fingerprinting; (informal) lấy dấu vân tay — động từ chỉ hành động thu thập dấu vân tay của một người để xác minh danh tính hoặc làm bằng chứng. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc an ninh khi cần xác minh nhân thân. Dùng dạng chính thức trong tài liệu, khai báo cơ quan; có thể dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về việc cảnh sát hoặc nhân viên an ninh lấy dấu tay.
(formal) fingerprinting; (informal) lấy dấu vân tay — động từ chỉ hành động thu thập dấu vân tay của một người để xác minh danh tính hoặc làm bằng chứng. Thường dùng trong bối cảnh pháp lý, hành chính hoặc an ninh khi cần xác minh nhân thân. Dùng dạng chính thức trong tài liệu, khai báo cơ quan; có thể dùng dạng thông dụng khi nói chuyện hàng ngày về việc cảnh sát hoặc nhân viên an ninh lấy dấu tay.
