Lời ghi chú

Lời ghi chú(Danh từ)
Lời thể hiện hoặc phần ghi lại thông tin thêm, giải thích, chú thích, thường dùng để làm rõ hoặc nhắc nhở về nội dung chính.
A short note or remark that adds extra information, explanation, or a reminder to clarify the main content (e.g., a comment or annotation)
附注
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lời ghi chú: (formal) note; (informal) memo. Danh từ. Lời ghi chú là thông tin ngắn gọn viết hoặc ghi lại để nhắc, giải thích hoặc bổ sung nội dung chính. Thường dùng trong văn bản, email, hoặc trên tài liệu để lưu ý chi tiết quan trọng. Dùng dạng formal khi giao tiếp chuyên nghiệp, hành chính; dùng dạng informal cho ghi nhớ cá nhân, nhóm nhỏ hoặc tin nhắn nhanh giữa đồng nghiệp.
lời ghi chú: (formal) note; (informal) memo. Danh từ. Lời ghi chú là thông tin ngắn gọn viết hoặc ghi lại để nhắc, giải thích hoặc bổ sung nội dung chính. Thường dùng trong văn bản, email, hoặc trên tài liệu để lưu ý chi tiết quan trọng. Dùng dạng formal khi giao tiếp chuyên nghiệp, hành chính; dùng dạng informal cho ghi nhớ cá nhân, nhóm nhỏ hoặc tin nhắn nhanh giữa đồng nghiệp.
