Lôi ra

Lôi ra(Động từ)
Kéo cái gì từ chỗ kín hoặc chỗ cất giữ ra bên ngoài.
To pull or take something out from a hidden place or where it’s stored
拉出
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Buộc người khác xuất hiện, ra mặt hoặc tiết lộ điều gì đó.
To force someone to come out, show themselves, or reveal something; to make someone or something be brought out into the open (e.g., to expose, to drag out).
强迫显露或揭示某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
lôi ra — pull out, extract (formal); pull out, bring out (informal). Động từ chỉ hành động kéo vật, đồ vật hoặc thông tin ra khỏi chỗ kín, che đậy hoặc ẩn giấu. Nghĩa phổ biến: đưa thứ gì đó từ vị trí bên trong ra bên ngoài bằng lực hoặc hành vi tìm kiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc chỉ hành động trích xuất thông tin; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, câu nói thân mật hoặc miêu tả hành động vật lý.
lôi ra — pull out, extract (formal); pull out, bring out (informal). Động từ chỉ hành động kéo vật, đồ vật hoặc thông tin ra khỏi chỗ kín, che đậy hoặc ẩn giấu. Nghĩa phổ biến: đưa thứ gì đó từ vị trí bên trong ra bên ngoài bằng lực hoặc hành vi tìm kiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc chỉ hành động trích xuất thông tin; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, câu nói thân mật hoặc miêu tả hành động vật lý.
