ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lôi ra trong tiếng Anh

Lôi ra

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lôi ra(Động từ)

01

Kéo cái gì từ chỗ kín hoặc chỗ cất giữ ra bên ngoài.

To pull or take something out from a hidden place or where it’s stored

拉出

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Buộc người khác xuất hiện, ra mặt hoặc tiết lộ điều gì đó.

To force someone to come out, show themselves, or reveal something; to make someone or something be brought out into the open (e.g., to expose, to drag out).

强迫显露或揭示某事

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lôi ra/

lôi ra — pull out, extract (formal); pull out, bring out (informal). Động từ chỉ hành động kéo vật, đồ vật hoặc thông tin ra khỏi chỗ kín, che đậy hoặc ẩn giấu. Nghĩa phổ biến: đưa thứ gì đó từ vị trí bên trong ra bên ngoài bằng lực hoặc hành vi tìm kiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc chỉ hành động trích xuất thông tin; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, câu nói thân mật hoặc miêu tả hành động vật lý.

lôi ra — pull out, extract (formal); pull out, bring out (informal). Động từ chỉ hành động kéo vật, đồ vật hoặc thông tin ra khỏi chỗ kín, che đậy hoặc ẩn giấu. Nghĩa phổ biến: đưa thứ gì đó từ vị trí bên trong ra bên ngoài bằng lực hoặc hành vi tìm kiếm. Dùng dạng trang trọng khi nói văn viết hoặc chỉ hành động trích xuất thông tin; dùng dạng informal trong giao tiếp hàng ngày, câu nói thân mật hoặc miêu tả hành động vật lý.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.