ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Lối sống lành mạnh trong tiếng Anh

Lối sống lành mạnh

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lối sống lành mạnh(Cụm từ)

01

Cách sinh hoạt, hành xử, ứng xử theo hướng tích cực, tốt cho sức khỏe và tinh thần.

A way of living or behaving that is positive, good for health and spirit.

养成积极向上的生活习惯和待人接物方式,有益身心健康。

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/lối sống lành mạnh/

"Lối sống lành mạnh" dịch sang tiếng Anh là "healthy lifestyle" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ cách sống tập trung vào việc duy trì sức khỏe tốt qua ăn uống, tập luyện và nghỉ ngơi hợp lý. Cụm từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giáo dục khi nói về thói quen sinh hoạt tích cực. Trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức, người ta ít dùng cụm từ này mà có thể dùng cách diễn đạt khác đơn giản hơn.

"Lối sống lành mạnh" dịch sang tiếng Anh là "healthy lifestyle" (formal). Đây là cụm danh từ chỉ cách sống tập trung vào việc duy trì sức khỏe tốt qua ăn uống, tập luyện và nghỉ ngơi hợp lý. Cụm từ này thường dùng trong các tình huống trang trọng hoặc giáo dục khi nói về thói quen sinh hoạt tích cực. Trong giao tiếp thân mật hoặc không chính thức, người ta ít dùng cụm từ này mà có thể dùng cách diễn đạt khác đơn giản hơn.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.