Mãn khai

Mãn khai(Động từ)
[hoa] nở rộ, ở vào độ đẹp nhất
(of a flower) to be in full bloom; to bloom fully; at the peak of its beauty
盛开
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
mãn khai: (formal) to reach full bloom, to be in full swing; (informal) —. Từ ghép này là động từ chỉ trạng thái phát triển đỉnh cao, thường dùng về hoa, sự kiện hoặc công việc khi đạt giai đoạn rực rỡ, hoàn thiện. Dùng trong văn viết, mô tả trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong hội thoại casual trừ khi cần nhấn mạnh phong cách trang trọng.
mãn khai: (formal) to reach full bloom, to be in full swing; (informal) —. Từ ghép này là động từ chỉ trạng thái phát triển đỉnh cao, thường dùng về hoa, sự kiện hoặc công việc khi đạt giai đoạn rực rỡ, hoàn thiện. Dùng trong văn viết, mô tả trang trọng hoặc văn chương; không có dạng thân mật phổ biến, tránh dùng trong hội thoại casual trừ khi cần nhấn mạnh phong cách trang trọng.
