Ngã ba

Ngã ba(Danh từ)
Một con đường đâm thẳng vào một con đường khác
A place where one road meets and joins another; a junction where a road connects to another road (often forming a T-shape) — i.e., a crossroads/road junction
交叉口
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Chỗ ngoặc trong cuộc sống
A turning point in life; a moment of major change or decision
人生的转折点
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
ngã ba: English (formal) “intersection” / (informal) “fork” — danh từ. Danh từ chỉ chỗ đường chia thành hai hoặc ba nhánh, nơi giao cắt giữa hai hoặc nhiều đường. Nghĩa phổ biến là vị trí người đi đường phải rẽ trái hoặc phải; dùng “intersection” trong văn viết, chỉ dẫn giao thông trang trọng, còn “fork” phù hợp khi nói chuyện thông thường hoặc mô tả lối đi chia nhánh.
ngã ba: English (formal) “intersection” / (informal) “fork” — danh từ. Danh từ chỉ chỗ đường chia thành hai hoặc ba nhánh, nơi giao cắt giữa hai hoặc nhiều đường. Nghĩa phổ biến là vị trí người đi đường phải rẽ trái hoặc phải; dùng “intersection” trong văn viết, chỉ dẫn giao thông trang trọng, còn “fork” phù hợp khi nói chuyện thông thường hoặc mô tả lối đi chia nhánh.
