ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Ngày mai trong tiếng Anh

Ngày mai

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ngày mai(Danh từ)

01

Ngày liền ngay sau ngày hôm nay

The day immediately after today; tomorrow

明天

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Những ngày sắp tới

The coming days; the near future (the days that are about to come)

未来的日子

Ví dụ
Loading...

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/ngày mai/

(formal) tomorrow; (informal) tmr hoặc tomorrow (thân mật) — danh từ chỉ thời gian. Ngày mai là khoảng thời gian 24 giờ tiếp theo sau hôm nay, dùng để chỉ sự việc, kế hoạch hoặc thời điểm xảy ra trong tương lai gần. Dùng dạng chính thức “tomorrow” trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng các dạng thân mật hoặc viết tắt khi nhắn tin, trò chuyện bạn bè hoặc môi trường không chính thức.

(formal) tomorrow; (informal) tmr hoặc tomorrow (thân mật) — danh từ chỉ thời gian. Ngày mai là khoảng thời gian 24 giờ tiếp theo sau hôm nay, dùng để chỉ sự việc, kế hoạch hoặc thời điểm xảy ra trong tương lai gần. Dùng dạng chính thức “tomorrow” trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng các dạng thân mật hoặc viết tắt khi nhắn tin, trò chuyện bạn bè hoặc môi trường không chính thức.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.