Ngày mai

Ngày mai(Danh từ)
Ngày liền ngay sau ngày hôm nay
The day immediately after today; tomorrow
明天
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Những ngày sắp tới
The coming days; the near future (the days that are about to come)
未来的日子
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
(formal) tomorrow; (informal) tmr hoặc tomorrow (thân mật) — danh từ chỉ thời gian. Ngày mai là khoảng thời gian 24 giờ tiếp theo sau hôm nay, dùng để chỉ sự việc, kế hoạch hoặc thời điểm xảy ra trong tương lai gần. Dùng dạng chính thức “tomorrow” trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng các dạng thân mật hoặc viết tắt khi nhắn tin, trò chuyện bạn bè hoặc môi trường không chính thức.
(formal) tomorrow; (informal) tmr hoặc tomorrow (thân mật) — danh từ chỉ thời gian. Ngày mai là khoảng thời gian 24 giờ tiếp theo sau hôm nay, dùng để chỉ sự việc, kế hoạch hoặc thời điểm xảy ra trong tương lai gần. Dùng dạng chính thức “tomorrow” trong văn viết, giao tiếp trang trọng; dùng các dạng thân mật hoặc viết tắt khi nhắn tin, trò chuyện bạn bè hoặc môi trường không chính thức.
