Nhão

Nhão (Tính từ)
Ở trạng thái chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rời mà dính lại với nhau
Soft and soggy because it contains too much water; wet and mushy so parts stick together
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mềm, không còn săn chắc [thường nói về cơ bắp]
Soft, flabby, not firm (usually used to describe muscles)
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
nhão — English: (formal) soggy, limp; (informal) mushy. Tính từ. Từ dùng để mô tả chất liệu, thực phẩm hoặc kết cấu mất độ rắn chắc, mềm quỵ, dễ bị bóp nát. Dùng (formal) khi mô tả hiện tượng khách quan, mô tả kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhận xét món ăn, quần áo hoặc trạng thái vật dụng với giọng thân mật.
nhão — English: (formal) soggy, limp; (informal) mushy. Tính từ. Từ dùng để mô tả chất liệu, thực phẩm hoặc kết cấu mất độ rắn chắc, mềm quỵ, dễ bị bóp nát. Dùng (formal) khi mô tả hiện tượng khách quan, mô tả kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhận xét món ăn, quần áo hoặc trạng thái vật dụng với giọng thân mật.
