ZIM Dictionary

One Word, One Wiki

Chu Du SpeakCommunity
Công ty cổ phần Eduvator Giấy chứng nhận số: 0107346642
Ngày cấp phép: 07/03/2016.Nơi cấp: Sở KHĐT Hà Nội.
Giấy phép hoạt động Trung tâm chuyên luyện thi IELTS số 4478 / GCN-SGDĐT Hà Nội.
DMCA.com Protection Status
Đã thông báo Bộ Công Thương giấy phép hoạt động kinh doanh
  • Chính sách bảo mật
  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách liên kết

Bản dịch của từ Nhão trong tiếng Anh

Nhão

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Nhão (Tính từ)

01

Ở trạng thái chứa nhiều nước, quá mềm, không khô rời mà dính lại với nhau

Soft and soggy because it contains too much water; wet and mushy so parts stick together

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Mềm, không còn săn chắc [thường nói về cơ bắp]

Soft, flabby, not firm (usually used to describe muscles)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/nhão/

nhão — English: (formal) soggy, limp; (informal) mushy. Tính từ. Từ dùng để mô tả chất liệu, thực phẩm hoặc kết cấu mất độ rắn chắc, mềm quỵ, dễ bị bóp nát. Dùng (formal) khi mô tả hiện tượng khách quan, mô tả kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhận xét món ăn, quần áo hoặc trạng thái vật dụng với giọng thân mật.

nhão — English: (formal) soggy, limp; (informal) mushy. Tính từ. Từ dùng để mô tả chất liệu, thực phẩm hoặc kết cấu mất độ rắn chắc, mềm quỵ, dễ bị bóp nát. Dùng (formal) khi mô tả hiện tượng khách quan, mô tả kỹ thuật hoặc văn viết; dùng (informal) trong giao tiếp hàng ngày, nhận xét món ăn, quần áo hoặc trạng thái vật dụng với giọng thân mật.

Góp ý & Báo lỗi nội dungMọi phản hồi của bạn sẽ được lắng nghe và góp phần giúp ZIM cải thiện chất lượng từ điển tốt nhất.